mặc kệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Không thèm để ý đến, bỏ mặc, không quan tâm: Thể hiện thái độ phớt lờ, không muốn can thiệp hoặc lo lắng về ai đó hay việc gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bực dọc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó muốn đi thì mặc kệ nó. (Nó muốn đi thì kệ nó / bỏ mặc nó.)
- Mặc kệ đời, tôi cứ sống theo cách của mình. (Kệ đời, tôi cứ sống theo cách của mình.)
- Anh ấy mặc kệ mọi lời khuyên và vẫn làm theo ý mình. (Anh ấy phớt lờ mọi lời khuyên và vẫn làm theo ý mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời nói độc lập, biểu thị sự bỏ qua, từ bỏ sự quan tâm:
- "Mặc kệ! Việc đó không liên quan đến tôi." ("Kệ đi! Việc đó không liên quan đến tôi.")
- Kết hợp để thể hiện sự thờ ơ trước hậu quả:
- Cứ làm đi, mặc kệ hậu quả. (Cứ làm đi, kệ hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Mặc (động từ): Có nghĩa gốc là "mặc quần áo", nhưng trong một số ngữ cảnh cổ hoặc văn chương có thể mang nghĩa "phó mặc", "mặc cho".
- Kệ (động từ, thông tục): Là dạng rút gọn, nghĩa tương tự "mặc kệ", dùng phổ biến trong khẩu ngữ.
- Kệ nó đi, đừng quan tâm làm gì. (Mặc nó đi, đừng quan tâm làm gì.)
Từ đồng nghĩa
- Phớt lờ: Không để ý đến, coi như không có.
- Bỏ mặc: Không chăm sóc, không quan tâm đến số phận của ai/việc gì.
- Mặc cho: Để mặc, không can thiệp (thường dùng trong văn viết hoặc văn chương hơn).
Từ trái nghĩa
- Quan tâm: Để ý, chú ý và lo lắng đến.
- Chăm sóc: Trông nom, săn sóc.
- Can thiệp: Xen vào, tham gia để tác động.
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
- Mặc kệ đời: Thành ngữ biểu thị thái độ sống buông thả, không quan tâm đến xung quanh.
- Anh ta sống với tâm thế mặc kệ đời. (Anh ta sống với tâm thế kệ đời.)
- Mặc kệ xác: Cụm từ nhấn mạnh sự thờ ơ, bỏ mặc hoàn toàn (mang tính khẩu ngữ mạnh).
- Nó bỏ đi, mặc kệ xác đống bài vở trên bàn. (Nó bỏ đi, bỏ mặc xác đống bài vở trên bàn.)
- Không thèm để ý đến (thtục).